| Lời giới thiệu |
5 |
| Lời tựa |
9 |
| Phần I: DẪN NHẬP TỔNG QUÁT |
|
| Chương I: Văn chương khôn ngoan tại các nước lân cận Israel |
29 |
| I. Ai Cập |
31 |
| II. Mêsôpôtamia |
37 |
| III. Canaan |
43 |
| IV. Hy Lạp |
44 |
| Chương II: Văn chương khôn ngoan trong Thánh Kinh |
47 |
| I. Những cuốn sách và các bản văn |
48 |
| II. Ý nghĩa của “sự khôn ngoan” và "người khôn ngoan" trong Thánh Kinh |
51 |
| III. Nguồn gốc của văn chương khôn ngoan trong Israel |
57 |
| IV. Thể văn của văn chương khôn ngoan |
65 |
| V. Những nét đặc thù của khôn ngoan Thánh Kinh |
72 |
| 1. Khôn ngoan, một nghệ thuật sống tốt |
73 |
| 2. Khôn ngoan, sự suy tư về hiện hữu |
73 |
| 3. Khôn ngoan, quà tặng của Thiên Chúa |
74 |
| 4. Khôn ngoan, mạc khải Thiên Chúa trong việc sáng tạo |
75 |
| 5. Khôn ngoan được nhân hóa |
76 |
| Phần II: GIỚI THIỆU TỪNG CUỐN SÁCH |
|
| Sách Thánh Vịnh |
83 |
| I. Danh xưng và chỗ đứng của sách Thánh Vịnh trong Thánh Kinh |
85 |
| II. Nội dung của sách Thánh Vịnh |
86 |
| III. Thời gian sáng tác và tác giả |
89 |
| IV. Văn bản tiếng DT và bản dịch |
92 |
| V. Sự phân chia sách Thánh Vịnh và quy gán tên |
97 |
| VI. Cách thức hát Thánh Vịnh |
101 |
| VII. Ngôn ngữ của các Thánh Vịnh |
102 |
| VIII. Các văn thể của Thánh Vịnh |
108 |
| IX. Thế giới của các Thánh Vịnh |
124 |
| X. Những đề tài chính trong sách TV và giải thích Kitô giáo |
127 |
| XI. Kitô hữu và Thánh Vịnh |
143 |
| XII. Cầu nguyện với Thánh Vịnh |
147 |
| Một phương cách đọc Thánh Vịnh |
155 |
| Tv 1: Beatus vir qui non abiit |
159 |
| Tv 2: Quare fremuerunt gentes |
174 |
| Tv 7: Domine, Deus meus |
186 |
| Tv 8: Domine, Dominus noster |
206 |
| Tv 16 (15): Conserva me, Domine |
219 |
| Tv 22 (21): Deus, Deus meus, respice in me |
247 |
| Tv 23 (22): Dominus regit me |
270 |
| Tv 42 (41) và 43 (42): Quaemadmodum Desiderat |
287 |
| Tv 51 (50): Miserere mei Deus |
310 |
| Tv 66 (65): Jubilate Deo omnis terra |
340 |
| Tv 95 (94): Venite, Exsultemus Domino |
361 |
| Tv 130 (129): De profundis clamavi |
383 |
| Tv 137 (136): Super flumina Babylonis |
400 |
| Tv 150: Laudate Dominum in sanctis ejus |
426 |
| Phụ lục: Một số nhân danh và địa danh được nhắc đến trong sách TV |
441 |
| Thư mục chọn lọc các điển ngữ |
463 |
| Sách Châm Ngôn |
469 |
| I. Tên gọi |
469 |
| II. Tác giả - Thời gian sáng tác - Quy điển |
471 |
| III. Cấu trúc |
476 |
| IV. Nội dung |
478 |
| V. Thần học của sách Châm Ngôn |
528 |
| VI. Sách Châm Ngôn và Tân Ước |
560 |