| Lời giới thiệu của Đức Cha Giuse Bùi Công Trác, Cựu Chủ tịch Liên Tu Sĩ Roma |
5 |
| PHẦN 1: BẢY VƯƠNG CUNG THÁNH ĐƯỜNG |
9 |
| Dẫn nhập |
11 |
| Từ Giêrusalem đến Constantinopolis hành trình của hạt giống Tin mừng giữa lòng thế giới |
17 |
| Giêrusalem, nơi mọi sự khởi đầu |
18 |
| Antiokia, nơi danh xưng "Kitô hữu" ra đời |
20 |
| Alexandria, ánh sáng của thần học và trí tuệ con người |
22 |
| Roma, vùng đất tử đạo và trái tim của sự hiệp nhất |
25 |
| Constantinopolis, niềm hy vọng của một Giáo hội mới |
28 |
| Năm toà Thượng Phụ, một Giáo hội duy nhất |
29 |
| (1): Tổng Lãnh Vương Cung Thánh Đường Gioan Laterano |
31 |
| Lịch sử khởi nguồn |
33 |
| Những bước thăng trầm |
35 |
| Giữa cung lòng Đền Thờ |
39 |
| Giếng rửa tội Laterano và Hoàng Đế Constantino |
44 |
| Cầu thang thánh, và nữ hoàng Helena |
48 |
| Dinh Tông Toà Laterano |
53 |
| Obelisk, cột đá của thời gian và nhân chứng đức tin |
56 |
| (2): Vương Cung Thánh Đường Thánh Phêrô |
61 |
| Từ máu tử đạo đến nền móng đức tin |
61 |
| Từ thánh đường hoang phế đến kiệt tác vĩnh hằng của nghệ thuật và đức tin |
63 |
| Mái vòm của Đền Thờ, nơi đất thấp hôn chạm bầu trời |
68 |
| Biểu tượng Chúa Thánh Thần trên ngai toà Thánh Phêrô |
72 |
| Mái che bàn thờ, nơi hy lễ của con người được hiến dâng |
76 |
| Bức tượng Pietà, vẻ đẹp của khổ đau được tạc bằng đức tin |
78 |
| Cột Obelisk, Cột trụ vượt thời gian |
83 |
| Những hàng cột của Bernini, vòng tay Mẹ Giáo hội |
85 |
| Chiếc thuyền “những thiên thần vô danh”, kiếp lưu đày và niềm hy vọng phục sinh |
89 |
| Đại lộ Hoà Giải |
95 |
| Lâu đài Thiên Thần, pháo đài của ký ức và biểu tượng của việc bảo vệ đức tin |
97 |
| Sông Tevere, dòng ký ức chảy mãi về cội nguồn |
101 |
| Ra đi để trở về |
105 |
| (3): Vương Cung Thánh Đường Thánh Phaolô ngoại thành |
109 |
| Nơi an táng vị tông đồ dân ngoại |
110 |
| Lịch sử ngôi Thánh Đường |
112 |
| Tại khuôn viên Đền Chúa |
114 |
| Giữa lòng ngôi Thánh Đường |
123 |
| Đan viện Biển Đức và những tầng di tích khảo cổ |
129 |
| (4): Vương Cung Thánh Đường Đức Bà Cả, trái tim Mẹ Maria giữa lòng thủ đô Roma |
133 |
| Lịch sử khởi nguồn: Tuyết giữa mùa hè và giấc mơ tự trời cao |
134 |
| Vị trí độc đáo giữa các vương cung thánh đường |
135 |
| Hang đá Bê lem, máng cỏ giữa chốn đô thành |
136 |
| Lòng Mẹ, nhà tạm Thánh Thể của Giáo hội |
139 |
| Bức hoạ Salus Populi Romani, ơn cứu rỗi của dân thành Roma |
140 |
| Hai ngôi mộ: hai cuộc đời, một tình yêu |
144 |
| (5): Nhà Thờ Thánh Giá Giêrusalem |
149 |
| Một ngọn lửa âm thầm giữa thành Roma |
149 |
| Một nơi thánh hoá đời sống đức tin Roma |
150 |
| Những thánh tích còn được trân giữ |
151 |
| Một chặng hành hương |
152 |
| (6): Hang toại đạo thánh Calisto và nhà thờ thánh Sebastiano ngoại thành |
155 |
| Hang toại đạo thánh Calisto, nghĩa trang của các Giáo Hoàng |
156 |
| Nhà Thờ Thánh Sebastiano, chứng tá của một đức tin anh dũng |
160 |
| (7): Nhà thờ thánh Lorenzo ngoại thành |
165 |
| PHẦN 2: ROMA, LỊCH SỬ & CHÍNH TRỊ |
171 |
| (1): Roma, giữa huyền thoại và lịch sử |
173 |
| (2): Hai ngọn đồi sinh thành Roma, Palatino và Campidoglio |
179 |
| Palatino |
180 |
| Campidoglio |
182 |
| (3): Foro Romano |
187 |
| 1. Đền thờ Saturno (thế kỷ V tr. CN) |
189 |
| 2. Via Sacara, con đường thánh(thế kỷ V tr. CN) |
190 |
| 3. Basilica Aemilia (179 tr. CN) & Basilica Julia (54 tr. CN) |
191 |
| 4. Bục diễn thuyết Rostra |
193 |
| 5. Khải hoàn môn Tito (năm 81) |
194 |
| 6. Khải hoàn môn Septimius Severus (năm 203) |
195 |
| 7. Cột Foca (năm 608) |
196 |
| 8. Nhà ngục thánh Phêrô và Phaolô |
197 |
| (4): Fori Imperiali |
201 |
| 1. Foro di Cesare (năm 46 tr. CN) |
201 |
| 2. Foro di Augusto (năm 2 tr. CN) |
202 |
| 3. Foro di Vespasiano (năm 75) |
204 |
| 4. Foro di Nerva (năm 98) |
205 |
| 5. Foro di Traiano (năm 112) |
206 |
| Kết luận |
211 |
| (5): Colosseo, vương miện bằng đá của Roma vĩnh hằng |
215 |
| (6): Khải hoàn môn Constantino, biên giới giữa một đế quốc cũ và một thế giới mới |
221 |
| (7): Kitô giáo dưới thời các hoàng đế Roma |
225 |
| 1. Giulio Cesare (12/7/100 - 15/03/44 tr. CN) |
226 |
| 2. Cesare Augusto (27 tr. CN - 14) |
228 |
| 3. Tiberio (14 - 37) |
229 |
| 4. Caligula (37-41) |
231 |
| 5. Claudio (41-54) |
232 |
| 6. Nero (54-68) |
233 |
| 7. Vespasiano (69-79) |
236 |
| 8. Tito (79-81) |
237 |
| 9. Domiziano (81-96) |
239 |
| 10. Nerva (96-98) |
241 |
| 11. Traiano (98-117) |
242 |
| 12. Andriano (117-138) |
244 |
| Từ Andriano đến Constantino |
247 |
| (8): Từ Roma đến Italia hiện đại |
251 |